Sinh Năm 1934 Bao Nhiêu Tuổi ? 1934 Tuổi Con Gì ?

13 lượt xem - Posted on
1884
1944
Giáp Thân
Mệnh Thủy
Tuyền trung thủy

1883
1943
Quý Mùi
Mệnh Mộc
Dương liễu mộc

1882
1942
Nhâm Ngọ
Mệnh Mộc
Dương liễu mộc

1881
1941
Tân Tỵ
Mệnh Kim
Bạch lạc kim

1880
1940
Canh Thìn
Mệnh Kim
Bạch lạc kim

1879
1939
Kỷ Mão
Mệnh Thổ
Thành đầu thổ

1878
1938
Mậu Dần
Mệnh Thổ
Thành đầu thổ

1877
1937
Đinh Sửu
Mệnh Thủy
Giản hạ thủy

1876
1936
Bính Tý
Mệnh Thủy
Giản hạ thủy

1875
1935
Ất Hợi
Mệnh Hỏa
Sơn đầu hỏa

1874
1934
Giáp Tuất
Mệnh Hỏa
Sơn đầu hỏa

1873
1933
Quý Dậu
Mệnh Kim
Kiếm phong kim

1872
1932
Nhâm Thân
Mệnh Kim
Kiếm phong kim

1871
1931
Tân Mùi
Mệnh Thổ
Lộ bàng thổ

1870
1930
Canh Ngọ
Mệnh Thổ
Lộ bàng thổ

1869
1929
Kỷ Tỵ
Mệnh Mộc
Đại lâm mộc

1868
1928
Mậu Thìn
Mệnh Mộc
Đại lâm mộc

1867
1927
Đinh Mão
Mệnh Hỏa
Lô trung hỏa

1866
1926
Bính Dần
Mệnh Hỏa
Lô trung hỏa

1865
1925
Ất Sửu
Mệnh Kim
Hải trung kim

1864
1924
Giáp Tý
Mệnh Kim
Hải trung kim

1863
1923
Quý Hợi
Mệnh Thủy
Đại hải thủy

1862
1922
Nhâm Tuất
Mệnh Thủy
Đại hải thủy

1861
1921
Tân Dậu
Mệnh Mộc
Thạch lựu mộc

1860
1920
Canh Thân
Mệnh Mộc
Thạch lựu mộc

1859
1919
Kỷ Mùi
Mệnh Hỏa
Thiên thượng hỏa

1858
1918
Mậu Ngọ
Mệnh Hỏa
Thiên thượng hỏa

1857
1917
Đinh Tỵ
Mệnh Thổ
Sa trung thổ

1856
1916
Bính Thìn
Mệnh Thổ
Sa trung thổ

1855
1915
Ất Mão
Mệnh Thủy
Đại khê thủy

1854
1914
Giáp Dần
Mệnh Thủy
Đại khê thủy

1853
1913
Quý Sửu
Mệnh Mộc
Tang thạch mộc

1852
1912
Nhâm Tý
Mệnh Mộc
Tang thạch mộc

1851
1911
Tân Hợi
Mệnh Kim
Thoa xuyến kim

1850
1910
Canh Tuất
Mệnh Kim
Thoa xuyến kim

1849
1909
Kỷ Dậu
Mệnh Thổ
Đại dịch thổ

1848
1908
Mậu Thân
Mệnh Thổ
Đại dịch thổ

1847
1907
Đinh Mùi
Mệnh Thủy
Thiên hà thủy

1846
1906
Bính Ngọ
Mệnh Thủy
Thiên hà thủy

1845
1905
Ất Tỵ
Mệnh Hỏa
Phú đăng hỏa

1844
1904
Giáp Thìn
Mệnh Hỏa
Phú đăng hỏa

1843
1903
Quý Mão
Mệnh Kim
Kim bạc kim

1842
1902
Nhâm Dần
Mệnh Kim
Kim bạc kim

1841
1901
Tân Sửu
Mệnh Thổ
Bích phượng thổ

1840
1900
Canh Tý
Mệnh Thổ
Bích phượng thổ

1839
1899
Kỷ Mão
Mệnh Thổ
Thành đầu thổ

1838
1898
Mậu Dần
Mệnh Thổ
Thành đầu thổ

1837
1897
Đinh Sửu
Mệnh Thủy
Giản hạ thủy

1836
1896
Bính Tý
Mệnh Thủy
Giản hạ thủy

1835
1895
Ất Hợi
Mệnh Hỏa
Sơn đầu hỏa

1834
1894
Giáp Tuất
Mệnh Hỏa
Sơn đầu hỏa

1833
1893
Quý Dậu
Mệnh Kim
Kiếm phong kim

1832
1892
Nhâm Thân
Mệnh Kim
Kiếm phong kim

1831
1891
Tân Mùi
Mệnh Thổ
Lộ bàng thổ

1830
1890
Canh Ngọ
Mệnh Thổ
Lộ bàng thổ

1829
1889
Kỷ Tỵ
Mệnh Mộc
Đại lâm mộc

1828
1888
Mậu Thìn
Mệnh Mộc
Đại lâm mộc

1827
1887
Đinh Mão
Mệnh Hỏa
Lô trung hỏa

1826
1886
Bính Dần
Mệnh Hỏa
Lô trung hỏa

1825
1885
Ất Sửu
Mệnh Kim
Hải trung kim

Đánh giá post này

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.